二穑 èr sè · nhị sắc Hán Việt: nhị sắc · Pinyin: èr sè Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 穑 (sắc)Pinyinèr sèHán Việtnhị sắcCấu tạo二 + 穑 · nhị + sắc nghĩa thành phần: nhị + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"二稚"。