二等

èr děng nhị đẳng

Hán Việt: nhị đẳng · Pinyin: èr děng

Tổng quan

hạng hai | loại hai ạng nhì (sau hạng nhất). nhị đẳng nhị đẳng ☆Hạng nhì (sau hạng nhất).

Cấu tạo: (nhị) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng hai | loại hai ạng nhì (sau hạng nhất). nhị đẳng nhị đẳng ☆Hạng nhì (sau hạng nhất).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.兩個等級。《史記.卷一七.漢興以來諸侯王年表.序》:「漢興,序二等。高祖末年,非劉氏而王者,若無功上所不置而侯者,天下共誅之。」 2.次於一等的等級。如:「二等兵」、「二等艙」。

Eng

  • CC-CEDICT second class|second-rate
  • Cihui second class; second-rate

ja

  • JMdict second class