二篆 nhị triện Hán Việt: nhị triện Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 篆 (triện)Hán Việtnhị triệnCấu tạo二 + 篆 · nhị + triện nghĩa thành phần: nhị + triện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大篆、小篆。《晉書.三六.衛瓘傳》:「秦時李斯號為二篆,諸山及銅人銘皆斯書也。」唐.杜甫〈李潮八分小篆歌〉:「陳倉石鼓又已訛,大小二篆生八分。」