二簧

èr huángnhị hoàng

Hán Việt: nhị hoàng · Pinyin: èr huáng

Tổng quan

biến thể của 二黃

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種戲曲聲腔。參見「二黃」條。

Cấu tạo: 二 (nhị) + 簧 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 二黄
  • Tần suất từ biến thể của 二黃, 二黄[èr huáng]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種戲曲聲腔。參見「二黃」條。

Eng

  • Cihui variant of 二黃; 二黄
  • Tần suất từ variant of 二黃, 二黄[er4 huang2]

Từ liên quan

Gần nghĩa

二七 · 二万 · 二三 · 二世 · 二两 · 二个 · 二乎 · 二乘