二糖

èr táng nhị đường

Hán Việt: nhị đường · Pinyin: èr táng

Tổng quan

đường đôi

Cấu tạo: (nhị) + (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường đôi

Eng

  • CC-CEDICT disaccharide
  • Cihui disaccharide

ja

  • JMdict disaccharide