二線 èr xiàn · nhị tuyến Hán Việt: nhị tuyến · Pinyin: èr xiàn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 線 (tuyến)Pinyinèr xiànHán Việtnhị tuyếnCấu tạo二 + 線 · nhị + tuyến nghĩa thành phần: nhị + tuyến Nghĩa EngCihui 二線 rxiàn n. 1. rear line 2. rear service section