二缚

nhị phược

Hán Việt: nhị phược

Tổng quan

nhị phọc (名數)見縛條。☸ nhị phọc (名數)一相應縛。諸煩惱縛彼同時之心心所法,使於所緣不得自在也。二所緣縛。惑緣境有毒之勢力,縛此所緣使不得自在也。見俱舍光記一。☸

Cấu tạo: (nhị) + (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị phọc (名數)見縛條。☸ nhị phọc (名數)一相應縛。諸煩惱縛彼同時之心心所法,使於所緣不得自在也。二所緣縛。惑緣境有毒之勢力,縛此所緣使不得自在也。見俱舍光記一。☸