二紅飯 èr hóng fàn · nhị hồng phạn Hán Việt: nhị hồng phạn · Pinyin: èr hóng fàn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 紅 (hồng) + 飯 (phạn)Pinyinèr hóng fànHán Việtnhị hồng phạnCấu tạo二 + 紅 + 飯 · nhị + hồng + phạn nghĩa thành phần: nhị + hồng + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大麦掺赤豆做的饭。Tân Hoa Tự Điển 1.大麦掺赤豆做的饭。