二級風 nhị cấp phong Hán Việt: nhị cấp phong Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 級 (cấp) + 風 (phong)Hán Việtnhị cấp phongCấu tạo二 + 級 + 風 · nhị + cấp + phong nghĩa thành phần: nhị + cấp + phong Nghĩa EngCihui 二級風 rjífēng n. 1. slight breeze 2. force 2 wind