二紀

èr jì nhị kỉ

Hán Việt: nhị kỉ · Pinyin: èr jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (kỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓日﹑月; 二十四年; 约指二十余年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓日﹑月。 2.二十四年。 3.约指二十余年。