二美 nhị mĩ Hán Việt: nhị mĩ Tổng quan nhị mĩ (名數)定慧之二莊嚴也。吽字義曰:「二美具足,四辯澄湛。」☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 美 (mĩ)Hán Việtnhị mĩCấu tạo二 + 美 · nhị + mĩ nghĩa thành phần: nhị + mĩ Nghĩa ViệtCihui nhị mĩ (名數)定慧之二莊嚴也。吽字義曰:「二美具足,四辯澄湛。」☸