二翼 nhị dực Hán Việt: nhị dực Tổng quan nhị dặc (譬喻)譬二事相資之法,如止觀,如真俗,如福智。☸ Cấu tạo: 二 (nhị) + 翼 (dực)Hán Việtnhị dựcCấu tạo二 + 翼 · nhị + dực nghĩa thành phần: nhị + dực Nghĩa ViệtCihui nhị dặc (譬喻)譬二事相資之法,如止觀,如真俗,如福智。☸