二圣环 nhị thánh hoàn Hán Việt: nhị thánh hoàn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 圣 (thánh) + 环 (hoàn)Hán Việtnhị thánh hoànCấu tạo二 + 圣 + 环 · nhị + thánh + hoàn nghĩa thành phần: nhị + thánh + hoàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 南宋初年的一種雙環圖案,用於軍旗及琢成玉帽環。宋.張端義《貴耳集.卷下》:「紹興初,楊存中在建康,諸軍之旗中有雙勝交環,謂之二聖環。取兩宮北還之意。」