二臣 èr chén · nhị thần Hán Việt: nhị thần · Pinyin: èr chén Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 臣 (thần)Pinyinèr chénHán Việtnhị thầnCấu tạo二 + 臣 · nhị + thần nghĩa thành phần: nhị + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春秋楚乱臣费无极与鄢将师; 指黄帝臣风后与力牧。Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋楚乱臣费无极与鄢将师。 2.指黄帝臣风后与力牧。