二舌

èr shé nhị thiệt

Hán Việt: nhị thiệt · Pinyin: èr shé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓说话当面一套,背后一套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话当面一套,背后一套。