二茂鎳 nhị mậu niết Hán Việt: nhị mậu niết Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 茂 (mậu) + 鎳 (niết)Hán Việtnhị mậu niếtCấu tạo二 + 茂 + 鎳 · nhị + mậu + niết nghĩa thành phần: nhị + mậu + niết Nghĩa EngCihui nickelocene