二茂鐵 nhị mậu thiết Hán Việt: nhị mậu thiết Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 茂 (mậu) + 鐵 (thiết)Hán Việtnhị mậu thiếtCấu tạo二 + 茂 + 鐵 · nhị + mậu + thiết nghĩa thành phần: nhị + mậu + thiết Nghĩa EngCihui ferrocene