二範

èr fàn nhị phạm

Hán Việt: nhị phạm · Pinyin: èr fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指晋范宣﹑范宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指晋范宣﹑范宁。