二虎

èr hǔ nhị hổ

Hán Việt: nhị hổ · Pinyin: èr hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二虎 rhǔ <topo.> n. bungler; blunderer ◆s.v. careless; sloppy; slapdash