二亲

nhị thân

Hán Việt: nhị thân

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 父母。《韓詩外傳》卷一:「二親之壽,忽如過隙。」

ja

  • JMdict both parents