二语

nhị ngữ

Hán Việt: nhị ngữ

Tổng quan

nhị ngữ (術語)又謂之兩舌。即前後相違之語也。大集經十曰:「須彌可說口吹動,不可說佛有二語。」☸

Cấu tạo: (nhị) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị ngữ (術語)又謂之兩舌。即前後相違之語也。大集經十曰:「須彌可說口吹動,不可說佛有二語。」☸