二谢 nhị tạ Hán Việt: nhị tạ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 谢 (tạ)Hán Việtnhị tạCấu tạo二 + 谢 · nhị + tạ nghĩa thành phần: nhị + tạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.稱晉謝安與謝萬。 2.稱南朝宋謝靈運與族弟惠連,並以詩名。 3.稱南朝宋謝靈運與齊謝朓。 4.稱北宋時謝逸與弟薖,俱以詩文名。