二证

nhị chứng

Hán Việt: nhị chứng

Tổng quan

nhị chứng (名數)一事證,二理證。三學之中修戒學謂之事證。修定慧二學謂之理證。見南山戒本疏一上。☸

Cấu tạo: (nhị) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị chứng (名數)一事證,二理證。三學之中修戒學謂之事證。修定慧二學謂之理證。見南山戒本疏一上。☸