二讀 nhị độc Hán Việt: nhị độc Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 讀 (độc)Hán Việtnhị độcCấu tạo二 + 讀 · nhị + độc nghĩa thành phần: nhị + độc Nghĩa EngCihui 二讀 rdú* n. second reading (of a bill)