二貨

èr huò nhị hóa

Hán Việt: nhị hóa · Pinyin: èr huò

Tổng quan

(tiếng lóng) người ngốc | người khờ | người ngố dễ thương

Cấu tạo: (nhị) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng) người ngốc | người khờ | người ngố dễ thương

Eng

  • CC-CEDICT (slang) fool|dunce|foolishly cute person
  • Cihui 二貨 rhuò n. goods not original; reprocessed stuff