二輪戰車

nhị luân chiến xa

Hán Việt: nhị luân chiến xa

Tổng quan

(sử học) xe ngựa (dùng để đánh trận hay chạy đua), chở bằng xe ngựa

Cấu tạo: (nhị) + (luân) + (chiến) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sử học) xe ngựa (dùng để đánh trận hay chạy đua), chở bằng xe ngựa