二輪馬車 nhị luân mã xa Hán Việt: nhị luân mã xa Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 輪 (luân) + 馬 (mã) + 車 (xa)Hán Việtnhị luân mã xaCấu tạo二 + 輪 + 馬 + 車 · nhị + luân + mã + xa nghĩa thành phần: nhị + luân + mã + xa Nghĩa EngCihui 二輪馬車 rlún mǎchē n. two-wheeled horse-drawn carriage M:³liàng