二辰 èr chén · nhị thần Hán Việt: nhị thần · Pinyin: èr chén Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 辰 (thần)Pinyinèr chénHán Việtnhị thầnCấu tạo二 + 辰 · nhị + thần nghĩa thành phần: nhị + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日﹑月。Tân Hoa Tự Điển 1.指日﹑月。