二進

èr jìn nhị tiến

Hán Việt: nhị tiến · Pinyin: èr jìn

Tổng quan

nhị phân (toán học)

Cấu tạo: (nhị) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhị phân (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT binary (math.)
  • Cihui binary (math.)

ja

  • JMdict binary