二郎

èr láng nhị lang

Hán Việt: nhị lang · Pinyin: èr láng

Tổng quan

xem 二郎神

Cấu tạo: (nhị) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 二郎神

Eng

  • CC-CEDICT see 二郎神[Er4 lang2 shen2]
  • Cihui see 二郎神