二醇 èr chún · nhị thuần Hán Việt: nhị thuần · Pinyin: èr chún Tổng quan glycol Cấu tạo: 二 (nhị) + 醇 (thuần)Pinyinèr chúnHán Việtnhị thuầnCấu tạo二 + 醇 · nhị + thuần nghĩa thành phần: nhị + thuần Nghĩa ViệtCihui glycolEngCC-CEDICT glycolCihui glycol