二重

èr chóng nhị trọng

Hán Việt: nhị trọng · Pinyin: èr chóng

Tổng quan

kép | lặp lại hai lần

Cấu tạo: (nhị) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kép | lặp lại hai lần

Eng

  • CC-CEDICT double|repeated twice
  • Cihui double; repeated twice

ja

  • JMdict double|two-fold|two layers|duplex|diplo-