二野 nhị dã Hán Việt: nhị dã Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 野 (dã)Hán Việtnhị dãCấu tạo二 + 野 · nhị + dã nghĩa thành phần: nhị + dã Nghĩa EngCihui 二野 ryě ab.||►Dì-èr Yězhànjūn