二铢钱 nhị thù tiễn Hán Việt: nhị thù tiễn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 铢 (thù) + 钱 (tiễn)Hán Việtnhị thù tiễnCấu tạo二 + 铢 + 钱 · nhị + thù + tiễn nghĩa thành phần: nhị + thù + tiễn