二陰 nhị âm Hán Việt: nhị âm Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 陰 (âm)Hán Việtnhị âmCấu tạo二 + 陰 · nhị + âm nghĩa thành phần: nhị + âm Nghĩa EngCihui 二陰 ryīn n. <Ch. med.> anus and urethra