二階

èr jiē nhị giai

Hán Việt: nhị giai · Pinyin: èr jiē

Tổng quan

bậc hai | toán bậc hai (toán học)

Cấu tạo: (nhị) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc hai | toán bậc hai (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT second order|quadratic (math.)
  • Cihui second order; quadratic (math.)

ja

  • JMdict second floor|upstairs