二雅 nhị nhã Hán Việt: nhị nhã Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 雅 (nhã)Hán Việtnhị nhãCấu tạo二 + 雅 · nhị + nhã nghĩa thành phần: nhị + nhã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經》中的大雅、小雅。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「蓋惴惴之臨深兮,乃二雅之所祗。」唐.韓愈〈石鼓歌〉:「陋儒編詩不收入,二雅褊迫無委蛇。」