二靈 èr líng · nhị linh Hán Việt: nhị linh · Pinyin: èr líng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 靈 (linh)Pinyinèr língHán Việtnhị linhCấu tạo二 + 靈 · nhị + linh nghĩa thành phần: nhị + linh