二面
nhị diện
Hán Việt: nhị diện
Tổng quan
ai mặt, hai khía cạnh của một sự việc. nhị diện nhị diện ☆Hai mặt, hai khía cạnh của một sự việc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ai mặt, hai khía cạnh của một sự việc. nhị diện nhị diện ☆Hai mặt, hai khía cạnh của một sự việc.