二面黃 nhị diện hoàng Hán Việt: nhị diện hoàng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 面 (diện) + 黃 (hoàng)Hán Việtnhị diện hoàngCấu tạo二 + 面 + 黃 · nhị + diện + hoàng nghĩa thành phần: nhị + diện + hoàng Nghĩa EngCihui 二面黃 rmiànhuáng n. noodles pan-browned on both sides