二韭 èr jiǔ · nhị cửu Hán Việt: nhị cửu · Pinyin: èr jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 韭 (cửu)Pinyinèr jiǔHán Việtnhị cửuCấu tạo二 + 韭 · nhị + cửu nghĩa thành phần: nhị + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浙江省象山县东南一百里海中的韭山列岛。Tân Hoa Tự Điển 1.指浙江省象山县东南一百里海中的韭山列岛。