二項
nhị hạng
Hán Việt: nhị hạng · Pinyin: èr xiàng
Tổng quan
Bậc nhì. Hạng nhì
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bậc hai
- Google Alex v6 nhị thức
- Biên soạn 二項 rxiàng attr. bi-; binary; binomial
Eng
- JMdict binomial
- JMdict binary
- JMdict dyadic
- Cihui 二項 rxiàng attr. bi-; binary; binomial
Đức
- Handedict binomisch (Adj, Math)
ja
- JMdict 二項(にこう)