二項
nhị hạng
Hán Việt: nhị hạng · Pinyin: èr xiàng
Tổng quan
ậc nhì. Hạng nhì. nhị hạng nhị hạng ☆Bậc nhì. Hạng nhì.
Nghĩa
Việt
- Cihui ậc nhì. Hạng nhì. nhị hạng nhị hạng ☆Bậc nhì. Hạng nhì.
Eng
- Cihui 二項 rxiàng attr. bi-; binary; binomial
ja
- JMdict binomial|binary|dyadic