二鮑 èr bào · nhị bảo Hán Việt: nhị bảo · Pinyin: èr bào Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 鮑 (bảo)Pinyinèr bàoHán Việtnhị bảoCấu tạo二 + 鮑 · nhị + bảo nghĩa thành phần: nhị + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指后汉鲍永﹑鲍恢。Tân Hoa Tự Điển 1.指后汉鲍永﹑鲍恢。