二鴻 èr hóng · nhị hồng Hán Việt: nhị hồng · Pinyin: èr hóng Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 鴻 (hồng)Pinyinèr hóngHán Việtnhị hồngCấu tạo二 + 鴻 · nhị + hồng nghĩa thành phần: nhị + hồng