於以 yú yǐ · vu dĩ Hán Việt: vu dĩ · Pinyin: yú yǐ Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 以 (dĩ)Pinyinyú yǐHán Việtvu dĩCấu tạo於 + 以 · vu + dĩ nghĩa thành phần: vu + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言于何。在何处; 犹言于何。用什么; 犹言至于; 犹是以。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言于何。在何处。 2.犹言于何。用什么。 3.犹言至于。 4.犹是以。