於伯 yú bó · vu bá Hán Việt: vu bá · Pinyin: yú bó Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 伯 (bá)Pinyinyú bóHán Việtvu báCấu tạo於 + 伯 · vu + bá nghĩa thành phần: vu + bá