於何

yú hé vu hà

Hán Việt: vu hà · Pinyin: yú hé

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为何;如何; 什么。于,助词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为何;如何。 2.什么。于,助词。