於兒 yú ér · vu nhi Hán Việt: vu nhi · Pinyin: yú ér Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 兒 (nhi)Pinyinyú érHán Việtvu nhiCấu tạo於 + 兒 · vu + nhi nghĩa thành phần: vu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神名。