於茲

yú zī vu tư

Hán Việt: vu tư · Pinyin: yú zī

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在此; 于今,至今; 当今,今世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在此。 2.于今,至今。 3.当今,今世。