於右 vu hữu Hán Việt: vu hữu Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 右 (hữu)Hán Việtvu hữuCấu tạo於 + 右 · vu + hữu nghĩa thành phần: vu + hữu Nghĩa EngCihui 於右 úyòu v.p. 1. on the right 2. as above